Bán Thép Hộp Vuông,10×30->400×400,Dày 1ly->20ly

Bán Thép Hộp Vuông,10×30->400×400,Dày 1ly->20lythep-họp-vuong

BẢNG GIÁ THÉP VUÔNG
Qui cách kg/cây ĐG kg Đơn giá cây Qui cách kg/cây ĐG kg Đơn giá cây
12 x 12 x 0.7 1.47 16,000 23,520 40 x 40 x 0.8 5.88 15,400 90,552
12 x 12 x 0.8 1.66 16,000 26,560 40 x 40 x 0.9 6.6 15,400 101,640
12 x 12 x 0.9 1.85 16,000 29,600 40 x 40 x 1.0 7.31 15,400 112,574
16,000 0 40 x 40 x 1.1 8.02 15,200 121,904
14 x 14 x 0.6 1.5 16,000 24,000 40 x 40 x 1.2 8.72 15,200 132,544
14 x 14 x 0.7 1.74 16,000 27,840 40 x 40 x 1.4 10.11 15,200 153,672
14 x 14 x 0.8 1.97 16,000 31,520 40 x 40 x 1.5 10.8 15,200 164,160
14 x 14 x 0.9 2.19 16,000 35,040 40 x 40 x 1.8 12.83 15,200 195,016
14 x 14 x 1.0 2.41 16,000 38,560 40 x 40 x 2.0 14.17 15,200 215,384
14 x 14 x 1.1 2.63 16,000 42,080 40 x 40 x 2.5 17.43 15,200 264,936
14 x 14 x 1.2 2.84 16,000 45,440 40 x 40 x 3.0 20.57 15,200 312,664
16 x 16 x 0.7 2 16,000 32,000
16 x 16 x 0.8 2.27 16,000 36,320 50 x 50 x 1.1 10.09 15,200 153,368
16 x 16 x 0.9 2.53 16,000 40,480 50 x 50 x 1.2 10.98 15,200 166,896
16 x 16 x 1.0 2.79 16,000 44,640 50 x 50 x 1.4 12.74 15,200 193,648
16 x 16 x 1.1 3.04 16,000 48,640 50 x 50 x 1.5 13.62 15,200 207,024
16 x 16 x 1.2 3.29 16,000 52,640 50 x 50 x 1.8 16.22 15,200 246,544
16,000 50 x 50 x 2.0 17.94 15,200 272,688
20 x 20 x 0.7 2.53 15,400 38,962 50 x 50 x 2.5 22.14 15,200 336,528
20 x 20 x 0.8 2.87 15,400 44,198 50 x 50 x 2.8 24.6 15,200 373,920
20 x 20 x 0.9 3.21 15,400 49,434 50 x 50 x 3.0 26.23 15,200 398,696
20 x 20 x 1.0 3.54 15,400 54,516 15,200
20 x 20 x 1.1 3.87 15,400 59,598 60 x 60 x 1.2 13.24 15,200 201,248
20 x 20 x 1.2 4.2 15,400 64,680 60 x 60 x 1.4 15.38 15,200 233,776
20 x 20 x 1.4 5.3 15,400 81,620 60 x 60 x 1.5 16.45 15,200 250,040
25 x 25 x 0.7 3.19 15,400 49,126 60 x 60 x 1.8 19.61 15,200 298,072
25 x 25 x 0.8 3.62 15,400 55,748 60 x 60 x 2.0 21.7 15,200 329,840
25 x 25 x 0.9 4.06 15,400 62,524 60 x 60 x 2.5 26.85 15,200 408,120
25 x 25 x 1.0 4.48 15,400 68,992 60 x 60 x 3.0 31.88 15,200 484,576
25 x 25 x 1.1 4.91 15,200 74,632 15,200
25 x 25 x 1.2 5.33 15,200 81,016 90 x 90 x 1.8 29.79 15,200 452,808
25 x 25 x 1.4 6.15 15,200 93,480 90 x 90 x 2.0 33.01 15,200 501,752
90 x 90 x 2.5 40.98 15,200 622,896
30 x 30 x 0.6 3.2 15,400 49,280 90 x 90 x 2.8 45.7 15,200 694,640
30 x 30 x 0.7 3.85 15,400 59,290 90 x 90 x 3.0 48.83 15,200 742,216
30 x 30 x 0.8 4.38 15,400 67,452 90 x 90 x 4.0 64.21 15,200 975,992
30 x 30 x 0.9 4.9 15,400 75,460
30 x 30 x 1.0 5.43 15,400 83,622 100 x 100 x 1.8 33.17 15,200 504,184
30 x 30 x 1.1 5.94 15,200 90,288 100 x 100 x 2.0 36.76 15,200 558,752
30 x 30 x 1.2 6.46 15,200 98,192 100 x 100 x 2.5 45.67 15,200 694,184
30 x 30 x 1.4 7.4 15,200 112,480 100 x 100 x 3.0 54.49 15,200 828,248
30 x 30 x 1.5 7.9 15,200 120,080 100 x 100 x 4.0 71.74 15,200 1,090,448
30 x 30 x 1.8 9.44 15,200 143,488 100 x 100 x 5.0 88.55 15,500 1,372,525
30 x 30 x 2.0 10.4 15,200 158,080

Quy cách ống thép đúc : kích thước: đường kính từ phi 21 – 610, độ dày 2-40ly, cây dài : 6-9-12m,Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu

CÔNG TY THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Địa Chỉ : KDC Thuận Giao _ Thuận An _ Bình Dương

ĐỊa Chỉ Kho Hàng_Số 20_P.Thống Nhất 2_Dĩ An_BD

Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Phòng Kinh Doanh :

Mr : thành: 0934.633.886/0933.109.199

Mail : thanh.truongthinhphat@gmail.com

Fax : 06530.719.123

Web : http://thepongduc.net/

 

Check Also

hộp chữ nhật 150x200

Thép Hộp Chữ Nhật 150 x 200

Thép Hộp Chữ Nhật 150 x 200Thép Hộp Chữ Nhật 150x200x5lyx6000mm Thép Hộp Chữ Nhật …

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *