THÉP ỐNG ĐÚC

Thép Ống Đúc Nhật Phi 90 DN 80 ASTM A53/A106/API5L

thep-ong-duc-90

Thép Ống Đúc Nhật Phi 90 DN 80 ASTM A53/A106/API5LThép Ống Đúc Nhật Phi 90 DN 80 ASTM A53/A106/API5L Thép ống đúc phi 90 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 90 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 90 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 90x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 90 x …

Read More »

Thép Ống Đúc Nhật Phi Ø406, Phi Ø710, Tiêu Chuẩn ASTMA106/ A53/ API5L

thep-ong-duc-406

Thép Ống Đúc Nhật Phi Ø406, Phi Ø710, Tiêu Chuẩn ASTMA106/ A53/ API5LThép Ống Đúc Nhật Phi Ø406, Phi Ø710, Tiêu Chuẩn ASTMA106/ A53/ API5L Thép Ống Đúc phi Ø406 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 406 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 406 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 406 x (51.6~27.0) x …

Read More »

Thép ống đúc nhật, phi 355, dn350, phi 406, dn400

thep-ong-duc-355

Thép ống đúc nhật, phi 355, dn350, phi 406, dn400Thép ống đúc nhật, phi 355, dn350, phi 406, dn400 Thép Ống Đúc phi 355 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 355 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 355 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 355 x (51.6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 355 …

Read More »

Thép Ống Đúc Nhật Phi 114, OD100, Phi 141, OD125

thep-ong-duc-114

Thép Ống Đúc Nhật Phi 114, OD100, Phi 141, OD125Thép Ống Đúc Nhật Phi 114, OD100, Phi 141, OD125 Thép ống nhật đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi …

Read More »

Thép Ống Đúc 21 -> 610

thep-ong-duc

Thép Ống Đúc 21 -> 610Thép Ống Đúc 21 -> 610 Thép Ống Đúc phi 21 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 60 x (4~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 76 x (4~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 90 x (4~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 114 x (6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Đúc phi 140 x (6~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép …

Read More »

Thép Ống Đúc Phi 90, DN80, Phi 610, DN600

thep-ong-duc-90

Thép Ống Đúc Phi 90, DN80, Phi 610, DN600 Ống thép phi 90 x 3 ly  x (6.000mm-12.000mm) Ống thép phi 90 x 3,5 ly  x (6.000mm-12.000mm) Ống thép phi 90 x 4 ly  x (6.000mm-12.000mm) Ống thép phi 90 x 4,5 ly  x (6.000mm-12.000mm) Ống thép phi 90 x 5 ly  x (6.000mm-12.000mm) Ống thép phi 90 x 5,5 …

Read More »

Thép ống đúc phi 114, OD100, phi 127, OD120

thep-ong-duc-114

Thép ống đúc phi 114, OD100, phi 127, OD120Thép ống đúc phi 114, OD100, phi 127, OD120 Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 114 x (3~20.0) …

Read More »

Thép Ống Đúc 5inch, Phi 141.3, 8inch, Phi 219.1 Dầy 3.96ly – 30ly

thep-ong-duc-141.3

Thép Ống Đúc 5inch, Phi 141.3, 8inch, Phi 219.1 Dầy 3.96ly – 30lyThép Ống Đúc 5inch, Phi 141.3, 8inch, Phi 219.1 Dầy 3.96ly – 30ly Thép ống đúc  phi 140 x (3.0~29.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc  phi 140 x (3.0~29.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc  phi 140 x (3.0~29.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc  phi 140 x (3.0~29.0) x …

Read More »

Thép Ống Đúc Nhật 6inch, Phi 168.3, 8inch, Phi 219.1

thep-ong-duc-168

Thép Ống Đúc Nhật 6inch, Phi 168.3, 8inch, Phi 219.1Thép Ống Đúc Nhật 6inch, Phi 168.3, 8inch, Phi 219.1 Thép ống đúc phi 168.3 x (3.96~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 168.3 x (3.96~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 168.3 x (3.96~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 168.3 x (3.96~20.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống đúc phi 168.3 …

Read More »