THÉP ỐNG MẠ KẼM

Thép Tấm 65G,Đầy Đủ Quy Cách Độ Ly

Tấm 65G

Thép Tấm 65G,Đầy Đủ Quy Cách Độ Ly Stt TÊN HÀNG VÀ QUY CÁCH ĐVT SỐ LƯỢNG Ghi chú  1 Thép lá 65G 1x930x2000 tờ 35   2 Thép lá 65G 2x1170x3000 tờ 50   3 Thép lá 65G 2x1170x2015 tờ 50   4 Thép lá 65G 2x1260x2500 tờ 393   5 Thép lá 65G 2x1260x3450 tờ 50   6 Thép lá 65G 2x1260x2800 tờ 50 …

Read More »

Thép ống kẽm ASTMA106/ API5L/ ASTMA53

thep-ong-kem

Thép ống kẽm ASTMA106/ API5L/ ASTMA53 Thép ống kẽm 21 x 3 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép ống kẽm 27 x 3,5 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép ống kẽm 34 x 4 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép ống kẽm  42x 4 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép ống kẽm 48 x 4 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép ống kẽm 51 x 3 ly  x (6.000mm-12.000mm) Thép …

Read More »

Thép Ống Kẽm Phi 42, Phi 406, Ống Hàn Phi 42, Phi 406

thep-ong-kem

Thép Ống Kẽm Phi 42, Phi 406, Ống Hàn Phi 42, Phi 406 Thép Ống Kẽm Phi 42, Phi 406, Ống Hàn Phi 42, Phi 406 Ống thép kẽm phi 42 x 2ly x (6.000mm-12.000mm) Ống thép kẽm phi 42 x 2ly x (6.000mm-12.000mm) Ống thép kẽm phi 42 x 2ly x (6.000mm-12.000mm) Ống thép kẽm phi 42 x 2ly …

Read More »

Thép Ống Hàn Tráng Kẽm Phi 34, Phi 48, Phi 51, Phi 60, Phi 90

thep-ong-kem

Thép Ống Hàn Tráng Kẽm Phi 34, Phi 48, Phi 51, Phi 60, Phi 90 Thép Ống Hàn Tráng Kẽm Phi 34, Phi 48, Phi 51, Phi 60, Phi 90 Thép ống hàn kẽm phi 21 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống hàn kẽm phi 27 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống hàn kẽm phi 32 x (3.0~5.0) x (6.000mm-12.000mm) …

Read More »

Thép Ống Đúc Mạ Kẽm Phi 127, Phi 168, Phi 219, Phi 325, Phi 406

thep-ong-kem

Thép Ống Đúc Mạ Kẽm Phi 127, Phi 168, Phi 219, Phi 325, Phi 406 Thép Ống Đúc Mạ Kẽm Phi 127, Phi 168, Phi 219, Phi 325, Phi 406 Ống thép đúc mạ kẽm phi 127 x (3~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép đúc mạ kẽm phi 127 x (3.96~27.0) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép đúc mạ kẽm phi 168 x …

Read More »

Thép Ống Mạ Kẽm Phi 21 -> Phi 90, Tiêu Chuẩn ASTMA106/ API5L

thep-ong-kem

Thép Ống Mạ Kẽm Phi 21 -> Phi 90, Tiêu Chuẩn ASTMA106/ API5L Thép ống mạ kẽm phi 21 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống mạ kẽm phi 27 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống mạ kẽm phi 32 x (3.0~5.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống mạ kẽm phi 42 x (3.5~10.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép ống mạ kẽm phi 48 x …

Read More »

Thép Ống Mạ Kẽm Phi 21 Đến Phi 219 Tiêu Chuẩn ASTM/A106/ API5L

thep-ma-kem

Thép Ống Mạ Kẽm Phi 21 Đến Phi 219 Tiêu Chuẩn  ASTM/A106/ API5L Thép Ống Mạ Kẽm Phi 21 Đến Phi 219 Tiêu Chuẩn  ASTM/A106/ API5L Qui cách kg/c ĐG kg Đơn giá cây Qui cách kg/c ĐG kg Đơn giá cây F21 x 1.6 4.642         25,500              118,371 F76 x 2.6 28.08    22,000               617,760 F21 x …

Read More »

Thép Ống Hàn A106,Phi 48.3,DN40,Phi 76,DN70

thep-ong-han-phi-48

Thép Ống Hàn A106,Phi 48.3,DN40,Phi 76,DN70 Thép Ống Hàn A106,Phi 48.3,DN40,Phi 76,DN70 Thép Ống Hàn A106,Phi 48.3,DN40 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép hàn phi 48 x (2.5~5) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép hàn phi 48 x (3.0~5.0) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép hàn phi 48 x (3.5~5.0) x (6.000mm-12.000mm) Ống thép hàn phi 51 x (3.0~6.0) x (6.000mm-12.000mm) Thép Ống Hàn A106,Phi 60 x (3.0~4.5) …

Read More »